+ Lệ phí thi đấu: 250.000đ + Các cá nhân, đơn vị đăng ký tham dự vui lòng gửi danh sách qua Zalo Nguyễn Thị Thương: 0383 744 089 + Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ bà Nguyễn Thị Thu Huyền - 0987 846 585 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/zbmgtz179Giải Cờ vua Tuyên Quang mở rộng năm 2026 Tranh cúp Đêm hội Thành Tuyên lần 4 Last update 14.08.2026 10:41:24, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Starting rank list
| No. | | Name | FED | sex | Typ | Gr | Club/City |
| 1 | | Tạ Quang Minh | CSC | | U06 | U07 | Clb Chess Star |
| 2 | | Dương Phúc An | TNC | | U08 | U08 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 3 | | Lê Hạ An | HGI | w | U07 | G07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 4 | | Trần Phương Quỳnh | HGI | w | U05 | G07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 5 | | Trần Tú Anh | HGI | w | U06 | G07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 6 | | Trần Huyền Phương Linh | HGI | w | U09 | G09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 7 | | Trần Ngọc Diệp | HGI | w | U09 | G09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 8 | | Trần Tú Quỳnh | HGI | w | U09 | G09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 9 | | Vương Hiền Thảo | HGI | w | U09 | G09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 10 | | Nguyễn Bảo An | HGI | w | U11 | G11 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 11 | | Hoàng Mai Phương | HGI | w | U13 | GOPE | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 12 | | Hà Anh Tú | HGI | w | U20 | GOPE | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 13 | | Hoàng Thị Thơm | HGI | w | U20 | GOPE | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 14 | | Nguyễn Thị Duyên | HGI | w | U20 | GOPE | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 15 | | Nguyễn An Khang | HGI | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 16 | | Nguyễn Anh Tú | HGI | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 17 | | Nguyễn Gia Huy | HGI | | U06 | U07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 18 | | Nguyễn Hải Phong | HGI | | U06 | U07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 19 | | Nguyễn Lưu Duy Khang | HGI | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 20 | | Nguyễn Phúc Khang | HGI | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 21 | | Nguyễn Tường Khôi | HGI | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 22 | | Phạm Đức Đam | HGI | | U06 | U07 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 23 | | Đặng Anh Tú | HGI | | U08 | U08 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 24 | | Lê Vũ Bảo Nam | HGI | | U08 | U08 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 25 | | Đinh Tuấn Tú | HGI | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 26 | | Đoàn Xuân Trí | HGI | | U07 | U09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 27 | | Hà Minh Khang | HGI | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 28 | | Lê Đăng Quang | HGI | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 29 | | Nguyễn Huy Khánh | HGI | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 30 | | Bùi Công Luận | HGI | | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 31 | | Nguyễn Phương Nam | HGI | | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 32 | | Phạm Hoàng Nam | HGI | | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 33 | | Vũ Khang | HGI | | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 34 | | Lộc Duy Lâm | HGI | | U10 | U13 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 35 | | Nguyễn Gia Bảo | HGI | | U12 | U13 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 36 | | Nguyễn Gia Hưng | HGI | | U13 | U13 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 37 | | Nguyễn Gia Khánh | HGI | | U12 | U13 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 38 | | Vũ Hà My | PTH | w | U10 | G09 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 39 | | Nguyễn Khánh Huyền | PTH | w | U12 | GOPE | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 40 | | Nguyễn Bách Thắng | PTH | | U06 | U07 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 41 | | Nguyễn Bảo Minh | PTH | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 42 | | Nguyễn Minh Quân | PTH | | U06 | U07 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 43 | | Nguyễn Minh Quang | PTH | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 44 | | Nguyễn Phương Tú | PTH | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 45 | | Triệu Bảo Khang | PTH | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 46 | | Phạm Hồng Phúc | PTH | | U08 | u08 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 47 | | Tạ Thanh Phong | PTH | | U08 | u08 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 48 | | Vũ Hoàng Bách | PTH | | U08 | u08 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 49 | | Lê Hà Bảo Nam | PTH | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 50 | | Nguyễn Hoàng Dương | PTH | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 51 | | Nguyễn Minh Đức | PTH | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 52 | | Nguyễn Bảo Bảo | PTH | | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 53 | | Nguyễn Nhật Minh | PTH | | U10 | U11 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 54 | | Nguyễn Tấn Dũng | PTH | | U10 | U11 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 55 | | Nguyễn Khôi Nguyên | PTH | | U12 | U13 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 56 | | Trần Gia Bảo | PTH | | U12 | U13 | Clb Cờ Vua Phan Thiết |
| 57 | | Phạm Tiến Minh | QDO | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Quân Đội |
| 58 | | Chu Nhật Minh | HTH | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Th Hồng Thái |
| 59 | | Vũ Nhật Minh | HTH | | U10 | U11 | Clb Cờ Vua Th Hồng Thái |
| 60 | | Lê Bảo Ngọc | TTU | w | U14 | GOPE | Clb Cờ Vua Thành Tuyên |
| 61 | | Lê Gia Hưng | TTU | | U16 | OPEN | Clb Cờ Vua Thành Tuyên |
| 62 | | Trần Bảo Phúc | TTU | | U14 | OPEN | Clb Cờ Vua Thành Tuyên |
| 63 | | Phạm Nhật San | TQU | w | U06 | G07 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 64 | | Quách Thảo Linh | TQU | w | U07 | G07 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 65 | | Trần Bảo Châu | TQU | w | U07 | G07 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 66 | | Trần Minh Anh | TQU | w | U09 | G09 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 67 | | Hoàng Hà Quỳnh Anh | TQU | w | U10 | G11 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 68 | | Hoàng Thị Bảo Anh | TQU | w | U13 | GOPE | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 69 | | Đoàn Gia Minh | TQU | | U16 | OPEN | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 70 | | Hoàng Bích Ngọc | TQU | w | U12 | GOPE | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 71 | | Nguyễn Cao Sơn | TQU | | U16 | OPEN | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 72 | | Nguyễn Hoàng Hiệp | TQU | | | OPEN | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 73 | | Nguyễn Phương Thảo | TQU | w | U16 | GOPE | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 74 | | Trần Thái Sơn | TQU | | U14 | OPEN | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 75 | | Trần Thục Anh | TQU | w | U14 | GOPE | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 76 | | Đoàn Gia Huy | TQU | | U06 | U07 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 77 | | Nguyễn Thiện Khôi | TQU | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 78 | | Trần Phúc Lâm | TQU | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 79 | | Trần Phúc Minh | TQU | | U07 | U07 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 80 | | Trần Quý Thuận | TQU | | U06 | U07 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 81 | | Bùi Minh Tiến | TQU | | U08 | U08 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 82 | | Chư Thanh Tùng | TQU | | U08 | U08 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 83 | | Phạm Chí Thành | TQU | | U08 | U08 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 84 | | Trần Minh Quang | TQU | | U08 | U08 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 85 | | Triệu Hải Phong | TQU | | U08 | U08 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 86 | | Bùi Lâm Thiện Minh | TQU | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 87 | | Lê Tuấn Anh | TQU | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 88 | | Nguyễn Hoàng Đình Lâm | TQU | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 89 | | Nguyễn Hoàng Phúc | TQU | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 90 | | Trần Quý Đức | TQU | | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 91 | | Âu Quang Anh | TQU | | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 92 | | Hoàng Trung Hải | TQU | | U10 | U11 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 93 | | Lê Ngọc Đức Tân | TQU | | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 94 | | Nguyễn Cao Vinh | TQU | | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 95 | | Ma Hải Đăng | TQU | | U12 | U13 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 96 | | Nguyễn Hoàng Nam | TQU | | U13 | U13 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 97 | | Nguyễn Tấn Hùng | TQU | | U12 | U13 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 98 | | Hoàng Minh Đức | DLA | | U07 | U07 | Clb Trường Th Độc Lập |
| 99 | | Nguyễn Hoàng Duy | DLA | | U07 | U07 | Clb Trường Th Độc Lập |
| 100 | | Vũ Đức Nhật Minh | DLA | | U07 | U07 | Clb Trường Th Độc Lập |
| 101 | | Lê Ngọc Bình | KBI | w | U09 | G09 | Clb Xã Kim Bình, Tuyên Quang |
| 102 | | Mai Hải Phong | KBI | | U12 | U13 | Clb Xã Kim Bình, Tuyên Quang |
| 103 | | Ngô Bảo An | KBI | | U12 | U13 | Clb Xã Kim Bình, Tuyên Quang |
| 104 | | Vũ Thảo My | NTI | w | U09 | G09 | Tổ 6, Phường Nông Tiến |
| 105 | | Phùng Đình Huân | HYE | | U11 | U11 | Trường Dtnt Thcs & Thpt Hàm Yên |
| 106 | | Hán Thị Thảo My | YSO | w | U12 | GOPE | Trường Nt Thcs Yên Sơn |
| 107 | | Đặng Phúc Hoàng | NHA | | U14 | OPEN | Trường Pt Ntnt Thcs & Thpt Na Hang |
| 108 | | Mai Hà Quang Vũ | NHA | | U14 | OPEN | Trường Pt Ntnt Thcs & Thpt Na Hang |
| 109 | | Quan Hà Trang | NHA | w | U14 | GOPE | Trường Pt Ntnt Thcs & Thpt Na Hang |
| 110 | | Nguyễn Thị Anh Thư | NKH | w | U13 | GOPE | Trường Ptdtbt Th Và Thcs Năng Khả |
| 111 | | Nguyễn Minh Quân | ATU | | U11 | U11 | Trường Th An Tường |
| 112 | | Hoàng Phương Đông | BTH | | U07 | U07 | Trường Th Bình Thuận |
| 113 | | Đinh Hải Khôi | BTH | | U08 | U08 | Trường Th Bình Thuận |
| 114 | | Đinh Hải Tú | BTH | | U08 | U08 | Trường Th Bình Thuận |
| 115 | | Nguyễn Quang Huy | BTH | | U09 | U09 | Trường Th Bình Thuận |
| 116 | | Nguyễn Cao Kỳ | DCO | | U10 | U11 | Trường Th Đội Cấn |
| 117 | | Nguyễn Minh Khôi | LVT | | U09 | U09 | Trường Th Lê Văn Tám |
| 118 | | Nguyễn Quốc Bảo | MDA | | U07 | U07 | Trường Th Minh Dân |
| 119 | | Bùi Phương Khánh An | PHT | w | U09 | G09 | Trường Th Phan Thiết |
| 120 | | Nguyễn Minh Khang | PHT | | U10 | U11 | Trường Th Phan Thiết |
| 121 | | Trần Quang Hải | TDA | | U08 | U08 | Trường Th Tân Dân |
| 122 | | Bùi Minh Khang | TLO | | U07 | U07 | Trường Th Tân Long |
| 123 | | Ma Đức Toàn | TDT | | U10 | U11 | Trường Th Tôn Đức Thắng |
| 124 | | Ma Tiến Công | TDT | | U11 | U11 | Trường Th Tôn Đức Thắng |
| 125 | | Bùi Đức Trí | TRT | | U10 | U11 | Trường Th Trạm Thản, Phú Thọ |
| 126 | | Nguyễn Minh Quân | TPH | | U09 | U09 | Trường Th Trần Phú, Hà Giang |
| 127 | | Nguyễn Hải Vũ | HTH | | U08 | U08 | Trường Th Và Thcs Hồng Thái |
| 128 | | Thạch Bảo Anh | TTR | | U13 | U13 | Trường Thcs Tân Trào |
| 129 | | Hoàng Tuấn Anh | TYE | | U11 | U11 | Trường Thcs Tân Yên |
| 130 | | Trần Nhật Minh | TBI | | U11 | U11 | Trường Thcs Thái Bình |
| 131 | | Trần Tuấn Kiệt | THB | | U13 | U13 | Trường Thcs Thổ Bình |
| 132 | | Nguyễn Trung Kiên | TTR | | U16 | OPEN | Trường Thpt Tân Trào |
|
|
|
|
|
|
|
|
|