Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

♜♜ The Rooky Monthly Standard FIDE Rated ♜♜ 11-12 January 2025

Cập nhật ngày: 12.01.2025 11:15:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgLoại
1
Suelo, Roberto Jr.5201055LAO2148
2
Pason, Allan5212367PHI2068
3
Bartolome, Remark5244234PHI1852
4
Gutsulyak, Nikolay34291903FID1822
5
Sun, Mingyang8626111CHN1661
6
Akhmetov, Rail55625762FID1647
7
Gutsulyak, Alisa34232532FID1646G18
8
Pienpoldeesakul, Baimon6214967THA1611U18
9
Tawankanjana, Sasinat6208894THA1610G18
10
Suwitchanpan, Natthabhumi6220789THA1603U18
11
Kuich, Gero1322079SUI1594
12
Sricharoen, Pore6222196THA1588
13
Rodraksa, Traya6221793THA1564U12
14
Rangkaew, Katunchalee6203078THA1559
15
Pinphetsawan, Sirikwan6203914THA1532
16
Khine Linn Tun,13020390MYA1526U12
17
Uapongkitikul, Pavatt6218296THA1501U18
18
Tokmachov, Daniel2956853USA1493U12
19
Aramvareekul, Aten Parit6217826THA1485U18
20
Tairahan, Sorawit6217397THA1478U18
21
Tuntrairat, Banyawat6215017THA1477U12
22
Jitwichian, Nichanart6211801THA1462G12
23
Nakthip, Nakorn6220509THA1438U12
24
Piriyalertsak, Teerathut6221670THA1400U12
25
Jongjaturachok, Phumthakit6219063THA0U18
26
Laogumnerd, Kornnapong6221211THA0U12
27
Liang, Zhencheng8663742CHN0U12
28
Najai, Theeraphat6223796THA0U18
29
Phanthajarunithi, Napat6221173THA0U12
30
Remigereau, Mathys6224717THA0U12
31
Volapattavechoti, Walinrumpai6215319THA0G18
32
Yomvilath, Souminta17702135LAO0U18