لطفا ارنج بازی را تا یک ساعت قبل استارت به شماره 09115061165(فاضل نیا - مسئول سوییس منیجر)راعلام فرمایید


با سلام خدمت سرپرستان محترم
بدینوسیله به اطلاع میرساند مطابق آیین نامه مهلت ارسال ارنج تا یک ساعت قبل استارت مسابقه میباشد و ارنج بازی تا یک ربع قبل استارت آپلود خواهد شد
چنانچه تیمی تا مهلت قانونی ارنج خود را ارسال ننماید ؛ ارنج اصلی تیم اعمال خواهد شد

22th Gilan Super League 1404 لیگ برتر استان گیلان

Ban Tổ chứcGilan Chess Association
Liên đoànIran ( IRI )
Trưởng Ban Tổ chứcMR Mirbolouk,Hossein 36762423
Tổng trọng tàiFA Fazelnia Foumani, Ali 36777960
Phó Tổng Trọng tàiFA Vaghar, Marjane 22508350; FA Mirmoosavi, Seyed Mohammad 22534709
Trọng tàiDeljooye Kooshali, Atefeh 42712050; Ghorbani bijarkenari, Maryam 42785740; Mohammadi, Seyed Mojtaba 42722144; Talesh Sasani, Farideh 536041211; Mirkhataminasab, S. Shahram 536074667
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmRasht
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2025/09/26 đến 2026/12/29
Rating trung bình / Average age1968 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.08.2026 19:22:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein

Giải/ Nội dungSuper League, First League, Second League, Third League, Blitz- Final, Blitz-2nd, Blitz-3rd
Liên kếtTelegram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Download Filesآیین نامه بیست و دومین دوره لیگ گیلان-1404.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự

SốLiên đoànSố lượng
1IRIIran95
Tổng cộng95

Thống kê số liệu đẳng cấp

Đẳng cấpSố lượng
GM1
IM1
WIM1
FM9
WFM1
CM4
Tổng cộng17

Thống kê số liệu ván đấu

VánTrắng thắngHòaĐen thắngMiễn đấu Tổng cộng
1658524
2649524
3965424
4839424
5865524
6767424
71154424
8866424
Tổng cộng63415335192