لطفا ارنج بازی را تا یک ساعت قبل استارت به شماره 09115061165(فاضل نیا - مسئول سوییس منیجر)راعلام فرمایید



با سلام خدمت سرپرستان محترم
بدینوسیله به اطلاع میرساند مطابق آیین نامه مهلت ارسال ارنج تا یک ساعت قبل استارت مسابقه میباشد و ارنج بازی تا یک ربع قبل استارت آپلود خواهد شد.
چنانچه تیمی تا مهلت قانونی ارنج خود را ارسال ننماید ؛ ارنج اصلی تیم اعمال خواهد شد

22th Gilan Second League 1404 لیگ دسته دوم استان گیلان

Ban Tổ chứcGilan Chess Association
Liên đoànIran ( IRI )
Trưởng Ban Tổ chứcMR Mirbolouk,Hossein 36762423
Tổng trọng tàiFA Fazelnia Foumani, Ali 36777960
Phó Tổng Trọng tàiFA Vaghar, Marjane 22508350; FA Mirmoosavi, Seyed Mohammad 22534709
Trọng tàiDeljooye Kooshali, Atefeh 42712050; Ghorbani bijar ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmRasht
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2025/09/26 đến 2026/12/29
Rating trung bình / Average age1653 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.08.2026 19:19:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein

Giải/ Nội dungSuper League, First League, Second League, Third League, Blitz- Final, Blitz-2nd, Blitz-3rd
Liên kếtTelegram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesآیین نامه بیست و دومین دوره لیگ گیلان-1404.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ChessRanj86201424,50
25Honare Shatranj 861113190
310Sherkat Tozie Bargh 851211200
43Daftar Mohandesi & Amlak Kariz Lahijan 85121119,50
52Bashgah Shatranj pishgam 851211190
66Nabard Andisheh 850310200
714Bashgah Shatranj Shahmat 85031014,50
820Mazraeh Mahian Khaviari Arsam Langaroud 8413917,50
916Tolidi UPVC Kheirkhah Khomam 84139170
1027Bashgah Shatranj Novin Rasht82519170
1112Academi Shatranj Dezh Lahijan 8413916,50
128Bashgah Shatranj Ebtekar Langaroud 84139160
1323Ab Mantaghehei Gilan 8323816,50
1415Sanat Ab & Bargh Gilan83238162
1521Bashgah Shatranj Nokhbegan Ghermez83238160
1628Chaye Baghshah Fouman 8323815,50
179Omid Bandar Anzali 8314716,50
184Nezam Mohandesi Sakhteman Gilan8314715,50
1917Bashgah Shatranj Novin Gilan 82337150
2018Heiat Shatranj Roudsar 82337140
2125Academi Shatranj Sangar (B) 83147140
227Heiat Shatranj Lahijan 6312712,50
2324Nojavanan Heiat Shatranj Langaroud 82246150
2419Academi Shatranj Sangar (A) 83056140
2511Dehyari Vashmehsara Masal82155141
2629Bashgah Shatranj Tofighi81345141
2722Kashi Seramik Gholizadeh Amlash8215512,50
2830Bashgah Shatranj Nokhbegan Abi 7205511,50
2913Heiat Shatranj Astaneh Ashrafieh 7115411,50
3026Heiat Shatranj Rezvanshahr8116311,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints