Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

OLIMPIADE CATUR HUT 13 MEDIA POS ACEH 2025 BEREGU

Cập nhật ngày: 18.10.2025 16:28:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
14Ds. B.Rejo Sumut651011011,569
212PT. Gunung Mas (A)6411921364,5
32Dekopin Aceh (A)64119011,559
43Dekopin Aceh (B)64028012,556
513PT. Gunung Mas (B)6321801258,5
614Ritonga & Partners (A)64028011,555
717Travelkuala6402801158,5
85Gp. DKP Pidie63127010,545,5
910Imigrasi Aceh6312701062,5
108Haba Nusantara6303601048
116Gp. Kajhu Aceh Besar6303609,553,5
121Damkar Banda Aceh630360953
1311PPNI Lhokseumawe520360647
1420USK Aceh (A)520360543,5
159Haba Publik621350847,5
1615Ritonga & Partners (B)6213506,558,5
1721USK Aceh (B)511350640
187Gp. Lampulo Banda Aceh6204409,542,5
1918UIN Ar-Raniry510440434
2019Unsam Langsa500520243,5
2116RSAN Aceh500520140,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)