Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FOR ANY CORRECTION OF FIDE ID, FIDE RATING ETC PLEASE MESSAGE AT 9864911936 (WHATSAPP ONLY)

69th NATIONAL SCHOOL GAMES U-17 GIRLS CHESS CHAMPIONSHIP 2025- 26

Cập nhật ngày: 30.11.2025 08:20:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guwahati Chess Academy

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11MAHARASHTRA651011017,5
22KERALA642010017,5
34TAMILNADU64119014
47KENDRIYA VIDYALAYA SANGATHAN63218015
58PUDUCHERRY63218015
65ASSAM64028014,5
76CISCE63218014
83TRIPURA63218014
913KARNATAKA63218014
1012CHANDIGARH63127016
1110ANDHRA PRADESH63127015
1216TELANGANA63127014
139WEST BENGAL63127013
1431MADHYA PRADESH63127011,5
1521GOA62226013,5
1615RAJASTHAN62226013,5
1723NAVODAYA VIDYALAYA SAMITI62226012,5
1814DELHI63036012
1917BIHAR62226011,5
2018CBSE63036010,5
2111PUNJAB62135011,5
2222JHARKHAND62135010,5
2328CHHATTISGARH6213508,5
2425IPSC51134011,5
2519HARYANA62044010,5
2626GUJARAT6123409,5
2733VIDYA BHARATHI5113409,5
2829DADRA & NAGAR HAVELI AND DAMAN & DIU6123409
2924HIMACHAL PRADESH6204407,5
3027ODISHA51043010
3120IBSSO5104309,5
3232UTTAR PRADESH5104305,5
3330JAMMU & KASHMIR5005104,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)