Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | KABUPATEN BOALEMO | * | 2 | 3 | 2 | 6 | 0 | 7 | 12 | 0 |
| 2 | KABUPATEN GORONTALO | 1 | * | 2 | 2 | 4 | 0 | 5 | 4 | 0 |
| 3 | KABUPATEN POHUWATO | 0 | 1 | * | 2 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 4 | KOTA GORONTALO | 1 | 1 | 1 | * | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 5: Play-off points