Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

تصفيات دورة الاستقلال اقليم الشمال طلاب

Cập nhật ngày: 15.12.2025 12:01:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Royal Jordanian Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1الكورة * 21333316222,5
2الطيبة1 * 2222323316020
3بني عبيد½1 * 22233214218
4قصبة اربد211 * 22322314018
5جرش½111 * 03328214
6المزار الشمالي½111½ * 3338015,5
7الأغوار الشمالية000030 * 221608
8الرمثا01½10½1 * 334010
9البادية الشمالية الشرقية00010000 * 2223
10البادية الشمالية الغربية001010201 * 205

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)