Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

تصفيات دورة الاستقلال اقليم الشمال طالبات

Cập nhật ngày: 15.12.2025 11:57:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Royal Jordanian Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1قصبة اربد * 3322333316022
2الرمثا0 * 223333314019
3الكورة01 * 2232312015,5
4جرش11½ * 212338213,5
5بني عبيد1011 * 32238213
6المزار الشمالي00120 * 2328210
7الأغوار الشمالية000111 * 12226
8البادية الشمالية الغربية0010102 * ½224,5
9البادية الشمالية الشرقية0000010 * 223,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)