Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Differdange I | * | 2½ | 4 | 4 | 6 | 0 | 33 |
| 2 | Echternach I | 1½ | * | 3 | 4 | 4 | 0 | 29 |
| 3 | Strassen I | 0 | 1 | * | 3 | 2 | 0 | 20 |
| 4 | Bonnevoie I | 0 | 0 | 1 | * | 0 | 0 | 13 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Points (variabel)