Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie S

Cập nhật ngày: 11.08.2026 07:22:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 8(11 results missing)

HạngTênRtg12345678910111213Điểm HS1  HS2  HS3 
1Bagri, Jaspaul2020*½101114,5011,54
2Mach, Lucien1881*00½½1114010,753
3Doxarve, Nils2045½1*½114010,53
4Rincon, Jose-Maria19401*½½1+407,253
5Mullhaupt, Philippe19180½½*01½13,508,252
6Schmid, Pablo211911*0130113
7Broome, Jeremy18760½½*½01½307,51
8Toumpakaris, Grigorios Emmanouil195401½*½1306,252
9Kupalov, Igor19530000*1113043
10Prieto, Marcos1893½10*12,505,752
11Wehrli, Tobias186900½0½0*½1,5040
12Viviani, Mario187400½00½*102,250
13Rouiller, Leonard18450-00*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)