Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie SCập nhật ngày: 11.08.2026 07:22:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Bagri, Jaspaul | | Số thứ tự | 7 | | Rating | 2020 | | Rating quốc gia | 2055 | | Rating quốc tế | 2020 | | Hiệu suất thi đấu | 2152 | | FIDE rtg +/- | 20,4 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 1 | | Liên đoàn | SUI | | CLB/Tỉnh | Genиve Bois-Gentil | | Số ID quốc gia | 12075 | | Số ID FIDE | 1307347 | | Năm sinh | 1964 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 8 | | Rouiller, Leonard | 1845 | 0 | |
| 2 | 1 | 9 | | Schmid, Pablo | 2119 | 3 | |
| 3 | 5 | 10 | | Mullhaupt, Philippe | 1918 | 3,5 | |
| 4 | 2 | 11 | | Kupalov, Igor | 1953 | 3 | |
| 5 | 4 | 12 | | Doxarve, Nils | 2045 | 4 | |
| 6 | 3 | 13 | | Toumpakaris, Grigorios Emmanouil | 1954 | 3 | |
| 7 | 3 | 1 | | Rincon, Jose-Maria | 1940 | 4 | |
| 8 | 4 | 2 | | Broome, Jeremy | 1876 | 3 | |
| 9 | 2 | 3 | | Viviani, Mario | 1874 | 1 | |
| 10 | 5 | 4 | | Wehrli, Tobias | 1869 | 1,5 | |
| 11 | 1 | 5 | | Mach, Lucien | 1881 | 4 | |
| 12 | 6 | 6 | | Prieto, Marcos | 1893 | 2,5 | |
| 13 | 7 | - | | miễn đấu | - | - | - 0 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|