Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie SCập nhật ngày: 11.08.2026 07:22:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | Rtg |
| 9 | | Schmid, Pablo | 1315730 | 2119 |
| 12 | | Doxarve, Nils | 1340000 | 2045 |
| 7 | | Bagri, Jaspaul | 1307347 | 2020 |
| 13 | | Toumpakaris, Grigorios Emmanouil | 42155126 | 1954 |
| 11 | | Kupalov, Igor | 1310925 | 1953 |
| 1 | | Rincon, Jose-Maria | 1311239 | 1940 |
| 10 | | Mullhaupt, Philippe | 1303945 | 1918 |
| 6 | | Prieto, Marcos | 1351354 | 1893 |
| 5 | | Mach, Lucien | 1351540 | 1881 |
| 2 | | Broome, Jeremy | 1302817 | 1876 |
| 3 | | Viviani, Mario | 1317806 | 1874 |
| 4 | | Wehrli, Tobias | 1333364 | 1869 |
| 8 | | Rouiller, Leonard | 1350145 | 1845 |
|
|
|
|