Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie A

Ban Tổ chứcEchecs Club Bois-Gentil
Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Trưởng Ban Tổ chứcMarc Schaerer 1309129
Tổng trọng tàiFA Igor Kupalov 1310925
Thời gian kiểm tra (Standard)1h30m/40 + 30m/KO
Địa điểmGenève
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/01/19 đến 2026/09/21
Rating trung bình / Average age1757 / 57
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.08.2026 07:21:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 10(13 results missing)

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
111Babel, Ludovic16366,50,518,256
24Schaerer, Marc17756,50,516,55
35Al Kassar, Feras18075015,54
42Schmid, Peter17504,5013,254
56Longepierre, Chloe18223,506,252
63Moghaddam, Alireza16573011,751
710Zoukou, Ylann17692,509,752
87Faustino, James1749206,751
98Schaerer, Marie-Anne18101,5060
101Nawrocki, Bronislaw17381040
9Dittmar, Michael18131040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)