Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie ACập nhật ngày: 11.08.2026 07:21:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 10(13 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Babel, Ludovic | 1636 | * | ½ | 1 | 1 | | 0 | | 1 | 1 | 1 | 1 | 6,5 | 0,5 | 18,25 | 6 |
| 2 | | Schaerer, Marc | 1775 | ½ | * | 0 | 1 | | ½ | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 6,5 | 0,5 | 16,5 | 5 |
| 3 | | Al Kassar, Feras | 1807 | 0 | 1 | * | 0 | 1 | 1 | 0 | | 1 | ½ | ½ | 5 | 0 | 15,5 | 4 |
| 4 | | Schmid, Peter | 1750 | 0 | 0 | 1 | * | ½ | 1 | 1 | 0 | | 1 | | 4,5 | 0 | 13,25 | 4 |
| 5 | | Longepierre, Chloe | 1822 | | | 0 | ½ | * | | ½ | | ½ | 1 | 1 | 3,5 | 0 | 6,25 | 2 |
| 6 | | Moghaddam, Alireza | 1657 | 1 | ½ | 0 | 0 | | * | 0 | ½ | | ½ | ½ | 3 | 0 | 11,75 | 1 |
| 7 | | Zoukou, Ylann | 1769 | | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | * | | | | | 2,5 | 0 | 9,75 | 2 |
| 8 | | Faustino, James | 1749 | 0 | 0 | | 1 | | ½ | | * | ½ | | | 2 | 0 | 6,75 | 1 |
| 9 | | Schaerer, Marie-Anne | 1810 | 0 | ½ | 0 | | ½ | | | ½ | * | | | 1,5 | 0 | 6 | 0 |
| 10 | | Nawrocki, Bronislaw | 1738 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | ½ | | | | * | | 1 | 0 | 4 | 0 |
| | Dittmar, Michael | 1813 | 0 | 0 | ½ | | 0 | ½ | | | | | * | 1 | 0 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|