Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie A

Cập nhật ngày: 11.08.2026 07:21:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg1234567891011ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Nawrocki, Bronislaw1738*0½0½00110040
2Schmid, Peter17501*101½0104,54013,254
3Moghaddam, Alireza1657½0*½0½½0136011,751
4Schaerer, Marc177511½*01½11½6,520,516,55
5Al Kassar, Feras1807½011*11½0053015,54
6Longepierre, Chloe18221½0*½1½3,5506,252
7Faustino, James17491½0*½02806,751
8Schaerer, Marie-Anne1810½0½½*01,59060
9Dittmar, Michael1813½0½0*0111040
10Zoukou, Ylann17690101½*2,5709,752
11Babel, Ludovic1636110½1111*6,510,518,256

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)