Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie ACập nhật ngày: 11.08.2026 07:21:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Dittmar, Michael | | Số thứ tự | 9 | | Rating | 1813 | | Rating quốc gia | 1850 | | Rating quốc tế | 1813 | | Hiệu suất thi đấu | 1499 | | FIDE rtg +/- | -39,8 | | Điểm | 1 | | Hạng | 11 | | Liên đoàn | SUI | | CLB/Tỉnh | Genиve Bois-Gentil | | Số ID quốc gia | 15900 | | Số ID FIDE | 1310488 | | Năm sinh | 1956 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 3 | | Moghaddam, Alireza | 1657 | 3 | |
| 2 | 3 | 4 | | Schaerer, Marc | 1775 | 6,5 | |
| 3 | 4 | 5 | | Al Kassar, Feras | 1807 | 5 | |
| 4 | 2 | 6 | | Longepierre, Chloe | 1822 | 3,5 | |
| 5 | 5 | 7 | | Faustino, James | 1749 | 2 | |
| 6 | 6 | - | | miễn đấu | - | - | - 0 |
| 7 | 5 | 8 | | Schaerer, Marie-Anne | 1810 | 1,5 | |
| 8 | 1 | 11 | | Babel, Ludovic | 1636 | 6,5 | |
| 9 | 5 | 10 | | Zoukou, Ylann | 1769 | 2,5 | |
| 10 | 2 | 1 | | Nawrocki, Bronislaw | 1738 | 1 | |
| 11 | 4 | 2 | | Schmid, Peter | 1750 | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|