Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie ACập nhật ngày: 11.08.2026 07:21:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | Rtg |
| 6 | | Longepierre, Chloe | 1342789 | 1822 |
| 9 | | Dittmar, Michael | 1310488 | 1813 |
| 8 | | Schaerer, Marie-Anne | 1314343 | 1810 |
| 5 | | Al Kassar, Feras | 652072622 | 1807 |
| 4 | | Schaerer, Marc | 1309129 | 1775 |
| 10 | | Zoukou, Ylann | 1351559 | 1769 |
| 2 | | Schmid, Peter | 1372220 | 1750 |
| 7 | | Faustino, James | 651077680 | 1749 |
| 1 | | Nawrocki, Bronislaw | 1312022 | 1738 |
| 3 | | Moghaddam, Alireza | 1321579 | 1657 |
| 11 | | Babel, Ludovic | 1310291 | 1636 |
|
|
|
|