Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie B| Ban Tổ chức | Echecs Club Bois-Gentil |
| Liên đoàn | Switzerland ( SUI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Marc Schaerer 1309129 |
| Tổng trọng tài | FA Igor Kupalov 1310925 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 1h30m/40 + 30m/KO |
| Địa điểm | Genève |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/01/19 đến 2026/09/21 |
| Rating trung bình / Average age | 1667 / 55 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.08.2026 07:58:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Indonesia | 1 |
| 2 | Switzerland | 10 |
| Tổng cộng | | 11 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 5 |
| 3 | 2 | 0 | 3 | 0 | 5 |
| 4 | 2 | 3 | 0 | 0 | 5 |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 5 |
| 6 | 2 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| 8 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| 9 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Tổng cộng | 15 | 9 | 15 | 0 | 39 |
|
|
|
|