Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie BCập nhật ngày: 04.08.2026 07:58:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg |
| 1 | | Belet, Yves | 1350005 | 1602 |
| 2 | | Bertolotto, Aurelien | 1368370 | 1861 |
| 3 | | Crnojlovic, Vojislav | 1373927 | 1661 |
| 4 | | Domergue, Mathias | 1373935 | 1764 |
| 5 | | Fluckiger, Benoit | 1334298 | 1634 |
| 6 | | Hasannudin, Zenathan Adnin | 7126719 | 1692 |
| 7 | | Horn, Claude | 1340611 | 1572 |
| 8 | | Leidner, Stephane | 1319442 | 1679 |
| 9 | | Mbambi-Ngoma, Alphonse | 1373943 | 1601 |
| 10 | | Myradov, Bayrammyrat | 1373960 | 1584 |
| 11 | | Peuzon, Remy | 1375318 | 1691 |
|
|
|
|