Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie BCập nhật ngày: 04.08.2026 07:58:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Horn, Claude | | Số thứ tự | 7 | | Rating | 1572 | | Rating quốc gia | 1739 | | Rating quốc tế | 1572 | | Hiệu suất thi đấu | 1434 | | FIDE rtg +/- | -20,8 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 10 | | Liên đoàn | SUI | | CLB/Tỉnh | Genиve Club | | Số ID quốc gia | 2004 | | Số ID FIDE | 1340611 | | Năm sinh | 1938 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 6 | | Mbambi-Ngoma, Alphonse | 1601 | 3,5 | |
| 2 | 6 | - | | miễn đấu | - | - | - 0 |
| 3 | 5 | 8 | | Crnojlovic, Vojislav | 1661 | 3 | |
| 4 | 1 | 9 | | Fluckiger, Benoit | 1634 | 4 | |
| 5 | 4 | 10 | | Belet, Yves | 1602 | 4 | |
| 6 | 2 | 11 | | Leidner, Stephane | 1679 | 4 | |
| 7 | 3 | 1 | | Myradov, Bayrammyrat | 1584 | 3,5 | |
| 8 | 3 | 2 | | Hasannudin, Zenathan Adnin | 1692 | 4,5 | |
| 9 | 2 | 3 | | Domergue, Mathias | 1764 | 1,5 | |
| 10 | 4 | 4 | | Peuzon, Remy | 1691 | 4,5 | |
| 11 | 1 | 5 | | Bertolotto, Aurelien | 1861 | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|