Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie CCập nhật ngày: 11.08.2026 07:23:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Switzerland | 10 |
| Tổng cộng | | 10 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 1 | 5 |
| 7 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Tổng cộng | 11 | 9 | 11 | 8 | 39 |
|
|
|
|