Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie CCập nhật ngày: 11.08.2026 07:23:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 9(6 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Bays, Francis | 1648 | * | | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | + | 6,5 | 0 | 21,25 | 6 |
| 2 | | Pawletta, Antoine | 1562 | | * | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | | 1 | + | 5,5 | 0 | 16 | 5 |
| 3 | | Ndzie Ngono, Stephane | 1525 | 0 | 1 | * | 1 | | 0 | 0 | 1 | 1 | + | 5 | 1 | 16,5 | 5 |
| 4 | | Bujard, Didier | 1621 | 0 | ½ | 0 | * | 1 | ½ | 1 | | 1 | + | 5 | 0 | 14,5 | 4 |
| 5 | | Dellenbach, Jean-Paul | 1614 | 1 | 0 | | 0 | * | 1 | ½ | ½ | | + | 4 | 0 | 13,5 | 3 |
| 6 | | Patane, Philippe | 1581 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | * | ½ | ½ | | + | 3,5 | 1 | 11 | 2 |
| 7 | | Torre, Marcel | 1598 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | ½ | * | ½ | 0 | + | 3,5 | 1 | 10,5 | 2 |
| 8 | | Wegmuller, Pierre | 1498 | ½ | | 0 | | ½ | ½ | ½ | * | ½ | + | 3,5 | 1 | 10 | 1 |
| 9 | | Baroi, Stephan | 1595 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 1 | ½ | * | 1 | 2,5 | 0 | 5,25 | 2 |
| 10 | | Zorman, Sylvain | 1547 | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|