Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie CCập nhật ngày: 11.08.2026 07:23:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Pawletta, Antoine | | Số thứ tự | 7 | | Rating | 1562 | | Rating quốc gia | 1497 | | Rating quốc tế | 1562 | | Hiệu suất thi đấu | 1782 | | FIDE rtg +/- | 34,6 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 2 | | Liên đoàn | SUI | | CLB/Tỉnh | Genиve Bois-Gentil | | Số ID quốc gia | 27504 | | Số ID FIDE | 1373986 | | Năm sinh | 1998 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 4 | | Baroi, Stephan | 1595 | 2,5 | |
| 2 | 2 | 5 | | Dellenbach, Jean-Paul | 1614 | 4 | |
| 3 | 5 | 6 | | Patane, Philippe | 1581 | 3,5 | |
| 4 | 1 | 10 | | Ndzie Ngono, Stephane | 1525 | 5 | |
| 5 | 5 | 8 | | Wegmuller, Pierre | 1498 | 3,5 | |
| 6 | 2 | 9 | | Torre, Marcel | 1598 | 3,5 | |
| 7 | 4 | 1 | | Zorman, Sylvain | 1547 | 0 | - 1K |
| 8 | 3 | 2 | | Bujard, Didier | 1621 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 | | Bays, Francis | 1648 | 6,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|