Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie CCập nhật ngày: 11.08.2026 07:23:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | Rtg |
| 3 | | Bays, Francis | 1306103 | 1648 |
| 2 | | Bujard, Didier | 1338552 | 1621 |
| 5 | | Dellenbach, Jean-Paul | 1331922 | 1614 |
| 9 | | Torre, Marcel | 1373994 | 1598 |
| 4 | | Baroi, Stephan | 1341464 | 1595 |
| 6 | | Patane, Philippe | 1361252 | 1581 |
| 7 | | Pawletta, Antoine | 1373986 | 1562 |
| 1 | | Zorman, Sylvain | 1363549 | 1547 |
| 10 | | Ndzie Ngono, Stephane | 1373978 | 1525 |
| 8 | | Wegmuller, Pierre | 1374001 | 1498 |
|
|
|
|