Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie DCập nhật ngày: 11.08.2026 07:24:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Rincon Perez, Rafael | | Số thứ tự | 7 | | Rating | 1529 | | Rating quốc gia | 1529 | | Rating quốc tế | 1538 | | Hiệu suất thi đấu | 1486 | | FIDE rtg +/- | 8 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 4 | | Liên đoàn | SUI | | CLB/Tỉnh | Genиve Bois-Gentil | | Số ID quốc gia | 25795 | | Số ID FIDE | 1351702 | | Năm sinh | 1995 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 8 | | Gigon, Marcel | 1380 | 3,5 | |
| 2 | 1 | 9 | | Delay, Isabelle | 1482 | 4,5 | |
| 3 | 5 | 10 | | Briefer, Michel | 1481 | 3 | |
| 4 | 2 | 11 | | Genier, Claude | 1563 | 4,5 | |
| 5 | 4 | 12 | | Haensler, Andreas | 1551 | 3,5 | |
| 6 | 3 | 13 | | Kacem, Doris | 1520 | 4 | |
| 7 | 3 | 1 | | Ouatas, Mabrouk | 1536 | 5 | |
| 8 | 4 | 2 | | Barone, Laurie | 0 | 2 | |
| 9 | 2 | 3 | | Jenni, Didier | 1526 | 5,5 | |
| 10 | 5 | 4 | | Jacot-Descombes, Bettina | 1460 | 2,5 | |
| 11 | 1 | 5 | | Verdon, Roland | 1455 | 2,5 | |
| 12 | 6 | 6 | | Wasf, Cyril | 0 | 3 | |
| 13 | 7 | - | | miễn đấu | - | - | - 0 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|