35. Int. Open Feffernitz 2026 - Jugend Cập nhật ngày: 14.08.2026 06:14:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Rapid Feffernitz
| Giải/ Nội dung | Open, Jugend, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | RtQT | RtQG | LĐ | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Anastasovski, Matej | 15021670 | 0 | 0 | MKD | U10 | |
| 2 | | Burger, Phil | | 0 | 0 | AUT | U08 | Sk Feistritz Paternion |
| 3 | | Karnel, Nico | | 0 | 1200 | AUT | U10 | Sk Feistritz Paternion |
| 4 | | Nadig, Shreyank | | 0 | 1287 | AUT | U12 | Esv Askoe Admira Villach |
| 5 | | Pitskhelauri, Marta | 530008450 | 0 | 1216 | AUT | U14 | Sgs Spittal |
| 6 | | Pitskhelauri, Lada | 530017807 | 0 | 1200 | AUT | U10 | Sgs Spittal |
| 7 | | Praznik, Lejla | | 0 | 0 | SLO | | |
| 8 | | Schrimpf, Felix | 1676229 | 1440 | 1287 | AUT | U12 | Schachfreunde Augsburg |
| 9 | | Staudacher, Luca | 530000017 | 0 | 1311 | AUT | U10 | Sgs Spittal |
| 10 | | Steiner, Benjamin | | 0 | 1200 | AUT | U10 | Sk Feistritz Paternion |
| 11 | | Trattler, Tobias | 530021782 | 0 | 1200 | AUT | U16 | Sv Raika Rapid Feffernitz |
| 12 | | Zebedin, Simon | 530022134 | 0 | 0 | AUT | | Esv Askoe Admira Villach |
| 13 | | Ziegler, Johannes | | 0 | 0 | AUT | | Sgs Spittal |
|
|
|
|