Interne Clubmeisterschaft des SCD
Siegerehrung bei der SCD-Advent-Weihnachtsfeier
Samstag 12. Dezember 2026
ab 17.00

58. Clubmeisterschaft des SCDonaustadt 2026

Cập nhật ngày: 03.07.2026 22:06:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHWAB RENE (S.C.Donaustadt)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/03/13 lúc 18:15

BànSốWhiteNhómLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómLoạiRtgSố
11MKKuthan, Andreas Mag.MS5021121 ½ - ½1 Svrcek, JozefIS5019149
23Schwab, LukasM20621 ½ - ½1 Scheiber, Daniel BerndtIU14190010
34NMSchwab, Rene Mag.(Fh)MS6020441 1 - 01 Frühauf, Norbert Ing.IS60182613
417Keller, NiklasIU1417731 0 - 11 Mayrhuber, TobiasM20415
58Wickramasinghe, NathanielIU2519321 + - -1 Keintzel, Raimund Mag.IIS60143726
66Wu, YuI1962½ 1 - 0½ Konecny, SophieIU25184712
716Mayer, PeterIS601787½ ½ - ½½ Hofbauer, PeterIS6019437
821Blieberger, TobiasIIU121526½ ½ - ½½ Strohmer, ChristianII158320
928ACMWu, LucasIIU1214311 ½ - ½0 FMHechl, Gerald Mag.MS5020842
1029Schön, AndreasIIIU1813941 - - +0 MKFelkel, GernotIS70189911
1130Gockner, HansIIIS7013751 0 - 10 Seidl, ReinhardIS50181315
1232Dakhane, AuraIIIU1013681 - - +0 Komarek, LudwigIS70171718
1319Heidenreich, ValentinIIU1416040 1 - 01 Polzer, PeterIIIS50137231
1435Blieberger, MarissaIIIU1213261 0 - 10 Busuioc, AmelieIIU14147722
1524Rabitsch, KatrinII14710 ½ - ½1 Abdulrahman, RobinIIIU12133833
1637Gutman, RaphaelIIIU1213051 0 - 10 Keller, MarkusII145225
1746Özdemir, EnesIVU1201 1 - 00 Huang, AlexanderIIU12143527
1834Fedenko, HermanIIIU1613290 - - +1 Huang, AlvinIIIU12124638
1943Strohmer-Düh, FabienneIIIU0812000 0 - 10 Konecny, Wolfgang Mag.IIIS60131836
2044Strohmer-Düh, MateoIIIU1412000 0 - 10 Yonan, JackIIIU14123139
2140Schweiger, SimonIIIU1212290 1 - 00 Yonan, MathiasIIIU10120045
2248Veretiuk, MaksimIV00 0 - 10 Gutman, ValerieIIIU10120041
2342Schilcher, FerdinandIIIU1012000 0 - 10 Sinkevich, IlyaIVU14047
2414Stadlinger, LeaU2518250 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2523Stadlinger, ManfredS5014730 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại