Interne Clubmeisterschaft des SCD
Siegerehrung bei der SCD-Advent-Weihnachtsfeier
Samstag 12. Dezember 2026
ab 17.00

58. Clubmeisterschaft des SCDonaustadt 2026

Cập nhật ngày: 03.07.2026 22:06:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHWAB RENE (S.C.Donaustadt)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Familie BLIEBERGER (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
7Blieberger, Marissa1326IIIU1210000H1,551554
8Blieberger, Tobias1526IIU12½½1½½H3,551575
  2. Familie Gutmann (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
9Gutman, Raphael1305IIIU12100100251380
13Gutman, Valerie1200IIIU10010100251326
  3. Familie KELLER (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Keller, Markus1452II0110½02,561606
3Keller, Niklas1773IU141011+1561747
  4. Familie SCD (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
4Schweiger, Simon1229IIIU12010010261320
6FMHechl, Gerald Mag.2084MS500½11114,561495
9MKKuthan, Andreas Mag.2112MS501½1½1H4,551715
9Svrcek, Jozef1914IS501½½1½½461742
9MKFelkel, Gernot1899IS700+1½103,561570
9Mayer, Peter1787IS60½½110½3,561777
9Komarek, Ludwig1717IS700+½0102,561721
9Heidenreich, Valentin1604IIU14011011461525
9Schön, Andreas1394IIIU181-001½2,561541
9Polzer, Peter1372IIIS50100011361380
9Fedenko, Herman1329IIIU160---1-0152044
9Sinkevich, Ilya0IVU14010000151450
10Özdemir, Enes0IVU1211000½2,561707
10Mayrhuber, Tobias2041M111½½1561759
11Scheiber, Daniel Berndt1900IU141½011H451725
11Abdulrahman, Robin1338IIIU121½00001,561610
12Seidl, Reinhard1813IS50011100361629
12Hofbauer, Peter1943IS60½½111H4,551653
13Gockner, Hans1375IIIS70100110361508
14Frühauf, Norbert Ing.1826IS60101110461658
16Keintzel, Raimund Mag.1437IIS601-01½H351730
17Wickramasinghe, Nathaniel1932IU251+010H3,551857
18Busuioc, Amelie1477IIU1401100½2,561454
19Dakhane, Aura1368IIIU101-0-11361450
20Veretiuk, Maksim0IV000-01161262
  5. Familie SCHWAB (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1NMSchwab, Rene Mag.(Fh)2044MS60111½½0461803
9Schwab, Lukas2062M1½1½½14,561820
  6. Familie STROHMER (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
9Strohmer, Christian1583II½½1000261667
15Strohmer-Düh, Fabienne1200IIIU08000010161364
16Strohmer-Düh, Mateo1200IIIU1400--000041285
  7. Familie YONAN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
15Yonan, Jack1231IIIU1401--0H1,551333
16Yonan, Mathias1200IIIU10001-01261293
  8. Familie KONECNY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
5Konecny, Wolfgang Mag.1318IIIS6001000+261368
9Konecny, Sophie1847IU25½0½1½13,561614
  9. Familie RABITSCH/SCHILCHER (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
9Rabitsch, Katrin1471II0½010H241507
10Schilcher, Ferdinand1200IIIU10000001151194
  10. Familie STADLINGER (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
17Stadlinger, Lea1825U25001111441242
18Stadlinger, Manfred1473S5000+11H3,531259
  11. Familie WU (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
9ACMWu, Lucas1431IIU121½½100361778
9Wu, Yu1962I½110-13,561796
  12. Familie HUANG (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgNhómLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
14Huang, Alvin1246IIIU121+000½2,561562
15Huang, Alexander1435IIU12001011361281