Interne Clubmeisterschaft des SCD Siegerehrung bei der SCD-Advent-Weihnachtsfeier Samstag 12. Dezember 2026 ab 17.0058. Clubmeisterschaft des SCDonaustadt 2026 Cập nhật ngày: 03.07.2026 22:06:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHWAB RENE (S.C.Donaustadt)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấuSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | % | Điểm | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Stadlinger, Lea | 1825 | Familie STADLINGER | 100,0 | 4 | 13 | 12 | 2060 | 4 |
| 2 | | Mayrhuber, Tobias | 2041 | Familie SCD | 83,3 | 5 | 23 | 21 | 2128 | 6 |
| 3 | MK | Kuthan, Andreas Mag. | 2112 | Familie SCD | 80,0 | 4 | 22 | 19,5 | 2004 | 5 |
| 4 | | Keller, Niklas | 1773 | Familie KELLER | 80,0 | 4 | 20,5 | 19 | 2077 | 5 |
| 5 | | Hofbauer, Peter | 1943 | Familie SCD | 80,0 | 4 | 20 | 18 | 2034 | 5 |
| 6 | | Schwab, Lukas | 2062 | Familie SCHWAB | 75,0 | 4,5 | 20 | 18,5 | 2051 | 6 |
| 7 | FM | Hechl, Gerald Mag. | 2084 | Familie SCD | 75,0 | 4,5 | 18 | 16 | 1713 | 6 |
| 8 | | Dakhane, Aura | 1368 | Familie SCD | 75,0 | 3 | 16 | 15 | 1715 | 4 |
| 9 | | Scheiber, Daniel Berndt | 1900 | Familie SCD | 70,0 | 3,5 | 19,5 | 18 | 1902 | 5 |
| 10 | | Wu, Yu | 1962 | Familie WU | 70,0 | 3,5 | 18,5 | 16,5 | 2025 | 5 |
| 11 | NM | Schwab, Rene Mag.(Fh) | 2044 | Familie SCHWAB | 66,7 | 4 | 23 | 20,5 | 2010 | 6 |
| 12 | | Svrcek, Jozef | 1914 | Familie SCD | 66,7 | 4 | 21 | 19 | 1935 | 6 |
| 13 | | Frühauf, Norbert Ing. | 1826 | Familie SCD | 66,7 | 4 | 19,5 | 17,5 | 1842 | 6 |
| 14 | | Heidenreich, Valentin | 1604 | Familie SCD | 66,7 | 4 | 19 | 17 | 1736 | 6 |
| 15 | | Keintzel, Raimund Mag. | 1437 | Familie SCD | 62,5 | 2,5 | 19 | 17 | 1838 | 4 |
| 16 | | Blieberger, Tobias | 1526 | Familie BLIEBERGER | 60,0 | 3 | 16 | 15 | 1699 | 5 |
| 17 | | Mayer, Peter | 1787 | Familie SCD | 58,3 | 3,5 | 23 | 20,5 | 1842 | 6 |
| 18 | | Konecny, Sophie | 1847 | Familie KONECNY | 58,3 | 3,5 | 17 | 15,5 | 1770 | 6 |
| 19 | ACM | Wu, Lucas | 1431 | Familie WU | 50,0 | 3 | 21 | 19 | 1857 | 6 |
| 20 | | Seidl, Reinhard | 1813 | Familie SCD | 50,0 | 3 | 20 | 18,5 | 1707 | 6 |
|
|
|
|