Interne Clubmeisterschaft des SCD Siegerehrung bei der SCD-Advent-Weihnachtsfeier Samstag 12. Dezember 2026 ab 17.0058. Clubmeisterschaft des SCDonaustadt 2026 Cập nhật ngày: 03.07.2026 22:06:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHWAB RENE (S.C.Donaustadt)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Keller, Niklas | | Số thứ tự | 17 | | Rating | 1773 | | Rating quốc gia | 1773 | | Rating quốc tế | 1785 | | Hiệu suất thi đấu | 2077 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 5 | | Hạng | 2 | | Liên đoàn | AUT | | CLB/Tỉnh | Sc Donaustadt | | Số ID quốc gia | 143119 | | Số ID FIDE | 1684027 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 2 | FM | Hechl, Gerald Mag. | 2084 | 4,5 | |
| 2 | 4 | 5 | | Mayrhuber, Tobias | 2041 | 5 | |
| 3 | 12 | 36 | | Konecny, Wolfgang Mag. | 1318 | 2 | |
| 4 | 10 | 38 | | Huang, Alvin | 1246 | 2,5 | |
| 5 | 5 | 6 | | Wu, Yu | 1962 | 3,5 | - 1K |
| 6 | 1 | 4 | NM | Schwab, Rene Mag.(Fh) | 2044 | 4 | |
| 7 | 1 | 3 | | Schwab, Lukas | 2062 | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|