Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Pedidos de correcção devem ser enviados aos serviços da FPX

CN Jovens Rápidas Equipas - grupo B (sub08-sub12)

Cập nhật ngày: 02.03.2026 18:25:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11XADREZ COLÉGIO EFANOR D770021026100,5116
23ADRC MATA DE BENFICA D760119022100,584
36CCD CORVOS DO LIS D741216119,5104,557
42AFN GIL EANES C741216117,599,563
517CLUBE XADREZ GRUPEL D732215012,57729
618XADREZ COLÉGIO EFANOR G7232140158048
77AR TELHEIRAS C731314014,5107,543
84RIBACHESS B731314014102,545
99XADREZ COLÉGIO EFANOR F731314013,5101,543
105INDEPENDENTE FC TORRENSE B731314013105,547
1110CCD CORVOS DO LIS E7313140139933
1211ADRC MATA DE BENFICA E73131401377,529
1313CA TÉSSERA B730413013,57722
1414NS SÃO MIGUEL B72231301083,531
1512CLUBE XADREZ GRUPEL C72141201181,516
168GD CLÃ DO NORTE A7124110116914
1715AR TELHEIRAS D7025917778
1816CCD CORVOS DO LIS F702591675,56

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break