Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

The Rooky Monthly ♜♜ Standard FIDE Rated ⏳⏳ 31 January - 1 February 2026

Cập nhật ngày: 01.02.2026 10:44:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtg
1
FMWiwatanadate, Poompong6201083THA2112
2
FMArunnuntapanich, Tinnakrit6202039THA2099
3
Nattavutthisit, Kavin6203213THA1930
4
Bruun, Henrik Emil1410334DEN1894
5
Wongsawan, Thoetsak6202349THA1884
6
Gutsulyak, Nikolay34291903FID1870
7
Rohland, Michael Karl2647397CAN1867
8
Siridanupath, Gavin6216323THA1823
9
Frost, Peter3204634AUS1750
10
Liukasemsarn, Pakornnarong6217680THA1734
11
Leksukhum, Torne6214681THA1708
12
Olankittikul, Chanaradee6224318THA1663
13
Rodraksa, Traya6221793THA1574
14
Surapongprapa, Rabil6225209THA1562
15
Ishchenko-Giller, Matvii34163115UKR1538
16
Kasemsup, Teetat6221017THA1510
17
Pinphetsawan, Sirikwan6203914THA1506
18
Chotesuparach, Vimutti6223524THA1503
19
Phanthajarunithi, Napat6221173THA1491
20
Jitwichian, Nichanart6211801THA1479
21
Darasidh, Bheerada6223354THA1408
22
Yun Myat Nandi,13026313MYA1402
23
Athpaibul, Sirintra6223370THA0
24
Buasri, Thaenkhun6223338THA0
25
Jongatireklap, Thanapol6228267THA0
26
Jongatireklap, Worapob6228259THA0
27
Kasemsup, Teerata6224679THA0
28
Kijkamjai, Arthicha6220223THA0
29
Kijkamjai, Kannaphat6221858THA0
30
Maloy, Natthapat6230253THA0
31
Nevaan Bordoloi,429069041IND0
32
Viraj Khetawat,429095611IND0
33
Wanudomdechachai, Pabhawarin6226477THA0
34
Wong, Jinn6225098THA0