Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. CHISIPITE SENIOR SHOOL (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 12)
BànTênRtgFideID12345678910111213ĐiểmVán cờRtgØ
1CHADEMANA KUZIVA,0ZIM0000041000
2NYAMANGARA MWAKAWASHE,0ZIM0011000
3MLANDA MUNOTIDA,0ZIM11101451000
4FACHET TARA-ANN,0ZIM1001241000
5KING NADIA,0ZIM10121000
6MUTENDERA SHAUNA,0ZIM0011000
7NYATORI TAMUVONGA,0ZIM001131000
8MADLEKO THABISO,0ZIM0011000
9IMMANDI PIMORI,0ZIM1001241000
10MANGERE SHALOM,0ZIM00021000
11MUTIMUTEMA RUVARASHE,0ZIM1111000
12BHANA ASHANI,0ZIM0011000
13ZI-XUANG GEIG,0ZIM1111000

Thông tin kỳ thủ

CHADEMANA KUZIVA 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1114MAHOPELOA LERATO0ZIM2w 06
231KANONGOVERE TADANWA0ZIM3w 01
486MAWIRE TAWANANYASHE0ZIM4,5w 01
6144SINGH SUYYAH0ZIM2s 06
NYAMANGARA MWAKAWASHE 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
232MAGUTA PANASHE0ZIM7,5s 02
MLANDA MUNOTIDA 0 ZIM Rp:1640
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
126CHINOMONA NATHANAEL0ZIM3w 12
233NYAHWEDEGWE WANASHE0ZIM5w 13
344HINDS ETHAN0ZIM8w 12
456MANYISE NASHE0ZIM7w 05
676CHIPARA TUMELO0ZIM1s 12
FACHET TARA-ANN 0 ZIM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1113KATAI CHRISTIAN0ZIM0s 13
234DZINGAI TAWANA0ZIM8s 04
4105HAVADI TAVONGAISHE0ZIM2,5s 06
678SHONHE MUKUNDI0ZIM1w 13
KING NADIA 0 ZIM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
236CARLISLE JOSHUA0ZIM3w 15
346HANN KADEZI0ZIM5s 05
MUTENDERA SHAUNA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
285MAHROSH WAZIR0ZIM1s 06
NYATORI TAMUVONGA 0 ZIM Rp:1275
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
129GAPO TINEVIMBO0ZIM1,5s 05
455CHIDAWANYIKA TINASHE0ZIM8,5s 02
6140SHAMU LAWRENCE0ZIM0w 15
MADLEKO THABISO 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
459TAKURA KUDAKWASHE0ZIM4w 03
IMMANDI PIMORI 0 ZIM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
127MOYO KEANE0ZIM5w 14
345ZIREVA TINASHE0ZIM4s 03
460MHUNGU MATIFADZA0ZIM5s 04
6139SIBANDA NICK0ZIM0w 11
MANGERE SHALOM 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
125CHILUNJIKA CHIPO0ZIM3s 01
343MOGA TAKUDZWA0ZIM5s 01
MUTIMUTEMA RUVARASHE 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
3101ISAYA TADISWA0ZIM6w 14
BHANA ASHANI 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
347MPANGAVANHU ELIJAH0ZIM6w 06
ZI-XUANG GEIG 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
6143MBANA NEAL0ZIM0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn4GATEWAY HIGHRtg-11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg3 : 3
3.1
CHILUNJIKA CHIPO,
0-
MANGERE SHALOM,
01 - 0
3.2
CHINOMONA NATHANAEL,
0-
MLANDA MUNOTIDA,
00 - 1
3.3
KATAI CHRISTIAN,
0-
FACHET TARA-ANN,
00 - 1
3.4
MOYO KEANE,
0-
IMMANDI PIMORI,
00 - 1
3.5
GAPO TINEVIMBO,
0-
NYATORI TAMUVONGA,
01 - 0
3.6
MAHOPELOA LERATO,
0-
CHADEMANA KUZIVA,
01 - 0
2. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg-5HELLENIC ACADEMYRtg2 : 4
3.1
CHADEMANA KUZIVA,
0-
KANONGOVERE TADANWA,
00 - 1
3.2
NYAMANGARA MWAKAWASHE,
0-
MAGUTA PANASHE,
00 - 1
3.3
MLANDA MUNOTIDA,
0-
NYAHWEDEGWE WANASHE,
01 - 0
3.4
FACHET TARA-ANN,
0-
DZINGAI TAWANA,
00 - 1
3.5
KING NADIA,
0-
CARLISLE JOSHUA,
01 - 0
3.6
MUTENDERA SHAUNA,
0-
MAHROSH WAZIR,
00 - 1
3. Ván
Bàn6PETERHOUSE BOYSRtg-11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg4 : 2
4.1
MOGA TAKUDZWA,
0-
MANGERE SHALOM,
01 - 0
4.2
HINDS ETHAN,
0-
MLANDA MUNOTIDA,
00 - 1
4.3
ZIREVA TINASHE,
0-
IMMANDI PIMORI,
01 - 0
4.4
ISAYA TADISWA,
0-
MUTIMUTEMA RUVARASHE,
00 - 1
4.5
HANN KADEZI,
0-
KING NADIA,
01 - 0
4.6
MPANGAVANHU ELIJAH,
0-
BHANA ASHANI,
01 - 0
4. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg-7ST GEORGES COLLEGERtg0 : 6
2.1
CHADEMANA KUZIVA,
0-
MAWIRE TAWANANYASHE,
00 - 1
2.2
NYATORI TAMUVONGA,
0-
CHIDAWANYIKA TINASHE,
00 - 1
2.3
MADLEKO THABISO,
0-
TAKURA KUDAKWASHE,
00 - 1
2.4
IMMANDI PIMORI,
0-
MHUNGU MATIFADZA,
00 - 1
2.5
MLANDA MUNOTIDA,
0-
MANYISE NASHE,
00 - 1
2.6
FACHET TARA-ANN,
0-
HAVADI TAVONGAISHE,
00 - 1
5. Ván
Bàn8ST JOHNS COLLEGERtg-11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg-9WESTRIDGE HIGHRtg5 : 1
1.1
IMMANDI PIMORI,
0-
SIBANDA NICK,
01 - 0
1.2
MLANDA MUNOTIDA,
0-
CHIPARA TUMELO,
01 - 0
1.3
FACHET TARA-ANN,
0-
SHONHE MUKUNDI,
01 - 0
1.4
ZI-XUANG GEIG,
0-
MBANA NEAL,
01 - 0
1.5
NYATORI TAMUVONGA,
0-
SHAMU LAWRENCE,
01 - 0
1.6
CHADEMANA KUZIVA,
0-
SINGH SUYYAH,
00 - 1
7. Ván
Bàn10WATERSHED COLLEGERtg-11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg-12BENARD MIZEKI COLLEGERtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván
Bàn13LOMAGUNDI COLLEGERtg-11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg-1ARUNDEL SCHOOLRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván
Bàn2PETERHOUSE GIRLSRtg-11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg-3EAGLESVALE HIGHRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0