Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

10. Ván
Bàn13LOMAGUNDI COLLEGERtg-11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1ARUNDEL SCHOOLRtg-10WATERSHED COLLEGERtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2PETERHOUSE GIRLSRtg-9WESTRIDGE HIGHRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3EAGLESVALE HIGHRtg-8ST JOHNS COLLEGERtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4GATEWAY HIGHRtg-7ST GEORGES COLLEGERtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5HELLENIC ACADEMYRtg-6PETERHOUSE BOYSRtg3 : 3
6.1
BODDAPATI AMITH,
0-
MOGA TAKUDZWA,
01 - 0
6.2
MAGUTA PANASHE,
0-
HINDS ETHAN,
00 - 1
6.3
GWESHE JORDAN,
0-
ZIREVA TINASHE,
01 - 0
6.4
NYAHWEDEGWE WANASHE,
0-
ISAYA TADISWA,
00 - 1
6.5
DZINGAI TAWANA,
0-
HANN KADEZI,
00 - 1
6.6
JIM BERNARD,
0-
MPANGAVANHU ELIJAH,
01 - 0