Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

12. Ván
Bàn1ARUNDEL SCHOOLRtg-12BENARD MIZEKI COLLEGERtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2PETERHOUSE GIRLSRtg-11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3EAGLESVALE HIGHRtg-10WATERSHED COLLEGERtg5 : 1
3.1
TOKOTI MANEIL,
0-
MASIMBA MANHANDO,
00 - 1
3.2
CHASAKARA STANLEY,
0-
CHAMO ANDERSON,
01 - 0
3.3
RUTSITO CONRAD,
0-
MUTIMUTEMA REIGN,
01 - 0
3.4
MUTUKWA ANOTIDAISHE,
0-
BWANYASHURO H,
01 - 0
3.5
BUTETE TAKUNDA,
0-
SHAMPARE GABRIEL,
01 - 0
3.6
MATANGA KATHERINE,
0-
MANHANO MASIMBA,
01 - 0
Bàn4GATEWAY HIGHRtg-9WESTRIDGE HIGHRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5HELLENIC ACADEMYRtg-8ST JOHNS COLLEGERtg4 : 2
5.1
BODDAPATI AMITH,
0-
KAPARADZA COLT,
01 - 0
5.2
KAMANGA BARRY,
0-
KAPARADZA CARL,
01 - 0
5.3
GWESHE JORDAN,
0-
BANKS HAYDEN,
00 - 1
5.4
MAGUTA PANASHE,
0-
MATARUTSE ETHAN,
01 - 0
5.5
KANONGOVERE TADANWA,
0-
MATANDAUHLE WATIDA,
00 - 1
5.6
DZINGAI TAWANA,
0-
MARUFU PRINCE,
01 - 0
Bàn6PETERHOUSE BOYSRtg-7ST GEORGES COLLEGERtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0