2026 ATS SCHOOLS CHESS LEAGUE (NORTHERN REGION)_1ST TEAM

Cập nhật ngày: 31.07.2026 01:17:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Giải/ Nội dungNR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1HELLENIC ACADEMY * 1122222222222450,5300
2ST GEORGES COLLEGE1 * 222222221946,5342
3PETERHOUSE BOYS1 * 222222221941300
4PETERHOUSE GIRLS000 * 0122221125,5300
5ST JOHNS COLLEGE02 * 21221123300
6GATEWAY HIGH0010 * 22121024,5300
7LOMAGUNDI COLLEGE0001 * 122821300
8ARUNDEL SCHOOL000000 * 22619300
9BENARD MIZEKI COLLEGE000001 * 2517300
10CHISIPITE SENIOR SHOOL0001 * 2512300
11EAGLESVALE HIGH00000000 * 2412300
12WESTRIDGE HIGH000000 * 24,5258
13WATERSHED COLLEGE00000 * 23,5300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)