Danh sách đội với kết quả thi đấu

  13. WATERSHED COLLEGE (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgFideID12345678910111213ĐiểmVán cờRtgØ
1GUVI TAMARA,0ZIM00021000
2GUVI LUYANDA,0ZIM0011000
3MUTOMBO TADIWA,0ZIM0011000
4BWANYASHURO HANIBBEL,0ZIM00021000
5MASEKO NATASHA,0ZIM00021000
6MUGODO KUDAKWASHE,0ZIM100131000
7KUDZIVEGUTA TINOTENDA,0ZIM0011000
8MUNGONI MUNASHE,0ZIM0011000
9MANHANDO JULIA,0ZIM0011000
10DITARA M,0ZIM1111000
11NYAGURA T,0ZIM00021000
12NYAMUTSAKA S,0ZIM00021000
13UTSIWEGOTA T,0ZIM0011000
14VENGESAYI C,0ZIM1111000
15SIBANDA S,0ZIM01121000
16MUNDIDAISHE PIBARA,0ZIM1111000

Thông tin kỳ thủ

GUVI TAMARA 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
131LUNGA ETHAN0ZIM3s 01
356LI OWEN0ZIM7,5w 02
GUVI LUYANDA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
132GUPTA PRIYANSHI0ZIM3,5w 02
MUTOMBO TADIWA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
133NIALL APPEL0ZIM3s 03
BWANYASHURO HANIBBEL 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
134BEDDIES-ZEKAS ADRIAN0ZIM2w 04
11108MPOFU NATASHA0ZIM2w 03
MASEKO NATASHA 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
135LONGWE ETHAN0ZIM2s 05
358GUMBO NYASHA0ZIM7s 03
MUGODO KUDAKWASHE 0 ZIM Rp:1275
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
136MUSONZA RUTENDO0ZIM0w 16
360MBWERE EDWARD0ZIM2w 04
1151MOGA MATIFADZA0ZIM4,5s 02
KUDZIVEGUTA TINOTENDA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
357SHAMA TANATSWA0ZIM8s 01
MUNGONI MUNASHE 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
359MATANGI ACHER0ZIM5s 05
MANHANDO JULIA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
398CHAUKE TIYELANI0ZIM2w 06
DITARA M 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2123MARANDA JARVIS0ZIM1w 11
NYAGURA T 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2151MUROMBEDZI ABIMAEL0ZIM1s 02
11181ADAMS TANYARADZWA0ZIM1w 05
NYAMUTSAKA S 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
247RICHARDS GABRIEL0ZIM4w 03
11182SHOKO NAOMI0ZIM1s 06
UTSIWEGOTA T 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
243SIBANDA ROBERT0ZIM2s 04
VENGESAYI C 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2153CHIMHOWA EMMANUEL0ZIM1w 15
SIBANDA S 0 ZIM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2154MASARAKUFA LIAM0ZIM2s 06
1150ZIREVA LETTICIA0ZIM3w 11
MUNDIDAISHE PIBARA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1182CHITSIGA KRISTINA0ZIM1s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn5HELLENIC ACADEMYRtg-10WATERSHED COLLEGERtg5 : 1
4.1
LUNGA ETHAN,
0-
GUVI TAMARA,
01 - 0
4.2
GUPTA PRIYANSHI,
0-
GUVI LUYANDA,
01 - 0
4.3
NIALL APPEL,
0-
MUTOMBO TADIWA,
01 - 0
4.4
BEDDIES-ZEKAS ADRIAN,
0-
BWANYASHURO HANIBBEL,
01 - 0
4.5
LONGWE ETHAN,
0-
MASEKO NATASHA,
01 - 0
4.6
MUSONZA RUTENDO,
0-
MUGODO KUDAKWASHE,
00 - 1
2. Ván
Bàn10WATERSHED COLLEGERtg-6PETERHOUSE BOYSRtg2 : 4
2.1
DITARA M,
0-
MARANDA JARVIS,
01 - 0
2.2
NYAGURA T,
0-
MUROMBEDZI ABIMAEL,
00 - 1
2.3
NYAMUTSAKA S,
0-
RICHARDS GABRIEL,
00 - 1
2.4
UTSIWEGOTA T,
0-
SIBANDA ROBERT,
00 - 1
2.5
VENGESAYI C,
0-
CHIMHOWA EMMANUEL,
01 - 0
2.6
SIBANDA S,
0-
MASARAKUFA LIAM,
00 - 1
3. Ván
Bàn7ST GEORGES COLLEGERtg-10WATERSHED COLLEGERtg6 : 0
5.1
SHAMA TANATSWA,
0-
KUDZIVEGUTA TINOTENDA,
01 - 0
5.2
LI OWEN,
0-
GUVI TAMARA,
01 - 0
5.3
GUMBO NYASHA,
0-
MASEKO NATASHA,
01 - 0
5.4
MBWERE EDWARD,
0-
MUGODO KUDAKWASHE,
01 - 0
5.5
MATANGI ACHER,
0-
MUNGONI MUNASHE,
01 - 0
5.6
CHAUKE TIYELANI,
0-
MANHANDO JULIA,
01 - 0
4. Ván
Bàn10WATERSHED COLLEGERtg-8ST JOHNS COLLEGERtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván
Bàn9WESTRIDGE HIGHRtg-10WATERSHED COLLEGERtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván
Bàn10WATERSHED COLLEGERtg-11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván
Bàn12BENARD MIZEKI COLLEGERtg-10WATERSHED COLLEGERtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván
Bàn10WATERSHED COLLEGERtg-13LOMAGUNDI COLLEGERtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván
Bàn1ARUNDEL SCHOOLRtg-10WATERSHED COLLEGERtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván
Bàn10WATERSHED COLLEGERtg-2PETERHOUSE GIRLSRtg2 : 4
4.1
SIBANDA S,
0-
ZIREVA LETTICIA,
01 - 0
4.2
MUGODO KUDAKWASHE,
0-
MOGA MATIFADZA,
00 - 1
4.3
BWANYASHURO HANIBBEL,
0-
MPOFU NATASHA,
00 - 1
4.4
MUNDIDAISHE PIBARA,
0-
CHITSIGA KRISTINA,
01 - 0
4.5
NYAGURA T,
0-
ADAMS TANYARADZWA,
00 - 1
4.6
NYAMUTSAKA S,
0-
SHOKO NAOMI,
00 - 1
12. Ván
Bàn3EAGLESVALE HIGHRtg-10WATERSHED COLLEGERtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván
Bàn10WATERSHED COLLEGERtg-4GATEWAY HIGHRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0