Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. CHISIPITE SENIOR SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 12)
BànTênRtgFideID12345678910111213ĐiểmVán cờRtgØ
1CHOTO ZOE,0ZIM000031000
2KILLE KELSEY,0ZIM0011000
3GEN ZIXUAN,0ZIM100131000
4CHIKOMO JEANETTE,0ZIM101231000
5CHU SAMARA,0ZIM101231000
6SAMKANGE UNATHI,0ZIM10121000
7GANDA UNASHE,0ZIM00021000
8NYAMAYARO MAKATENDEKA,0ZIM01121000
9BHANA ASHANI,0ZIM0011000
10CHALOTTE NAOMI,0ZIM11221000
11MWAKAWASHE NYAMANGARA,0ZIM1111000
12VERENGERA TANATSWA,0ZIM0011000
13MHARIWA ALEESA,0ZIM0011000
14MAHANZU DANAISHE,0ZIM0011000
15HULLEY LEISEL,0ZIM11221000
16MADZIKWA ADAPE,0ZIM0011000
17ABDAZIZ SAFIA,0ZIM0011000

Thông tin kỳ thủ

CHOTO ZOE 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
130CHITETE GARETH0ZIM2w 06
292KHATNANI SHANAYA0ZIM1w 01
458GUMBO NYASHA0ZIM7s 02
KILLE KELSEY 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
293VON KIRCHMANN JAKOB0ZIM1s 02
GEN ZIXUAN 0 ZIM Rp:1275
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
127CREWE SETH0ZIM2w 14
294ZHANG RUIEN0ZIM7w 03
3138PARAFFIN TADIWA0ZIM1w 02
CHIKOMO JEANETTE 0 ZIM Rp:1525
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1135CHISANGO TINOFARA0ZIM0s 15
233NIALL APPEL0ZIM3s 04
4130DUBE AUSTIN0ZIM0s 16
CHU SAMARA 0 ZIM Rp:1525
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1134MKWAZI THAMSANQA0ZIM0s 13
295MACHIPISA NATHANAEL0ZIM7w 05
346KACHEMBERA TAVIMBA0ZIM1s 15
SAMKANGE UNATHI 0 ZIM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
296FERREIRA ZEBEDIAH0ZIM1s 16
6164MUNA TAKUNDA0ZIM1s 02
GANDA UNASHE 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
457SHAMA TANATSWA0ZIM8w 01
6167MASHINGWA UEGINE0ZIM1w 05
NYAMAYARO MAKATENDEKA 0 ZIM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
4128MUKASI TAWANANYASHA0ZIM6w 03
6165TAFIRE WADIWA0ZIM0w 13
BHANA ASHANI 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
4129NYAWA PEPUKAI0ZIM2s 04
CHALOTTE NAOMI 0 ZIM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
459MATANGI ACHER0ZIM5w 15
6166MAJANGWE MUKUDZEI0ZIM1s 14
MWAKAWASHE NYAMANGARA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
125MUBONDERI BENEDICT0ZIM1s 11
VERENGERA TANATSWA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1112MUKUYI PANASHE0ZIM3w 02
MHARIWA ALEESA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
3121FANSER JOSHUA0ZIM3s 01
MAHANZU DANAISHE 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
347RICHARDS GABRIEL0ZIM4s 03
HULLEY LEISEL 0 ZIM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
343SIBANDA ROBERT0ZIM2w 14
6163DOMINICAN SAPECE0ZIM2w 11
MADZIKWA ADAPE 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
3139MUDEKUNYA ADRIAN0ZIM1w 06
ABDAZIZ SAFIA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
6168MATSVATSA MUPINDISHE0ZIM1s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn4GATEWAY HIGHRtg-11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg2 : 4
3.1
MUBONDERI BENEDICT,
0-
MWAKAWASHE NYAMANGARA,
00 - 1
3.2
MUKUYI PANASHE,
0-
VERENGERA TANATSWA,
01 - 0
3.3
MKWAZI THAMSANQA,
0-
CHU SAMARA,
00 - 1
3.4
CREWE SETH,
0-
GEN ZIXUAN,
00 - 1
3.5
CHISANGO TINOFARA,
0-
CHIKOMO JEANETTE,
00 - 1
3.6
CHITETE GARETH,
0-
CHOTO ZOE,
01 - 0
2. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg-5HELLENIC ACADEMYRtg1 : 5
3.1
CHOTO ZOE,
0-
KHATNANI SHANAYA,
00 - 1
3.2
KILLE KELSEY,
0-
VON KIRCHMANN JAKOB,
00 - 1
3.3
GEN ZIXUAN,
0-
ZHANG RUIEN,
00 - 1
3.4
CHIKOMO JEANETTE,
0-
NIALL APPEL,
00 - 1
3.5
CHU SAMARA,
0-
MACHIPISA NATHANAEL,
00 - 1
3.6
SAMKANGE UNATHI,
0-
FERREIRA ZEBEDIAH,
01 - 0
3. Ván
Bàn6PETERHOUSE BOYSRtg-11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg4 : 2
4.1
FANSER JOSHUA,
0-
MHARIWA ALEESA,
01 - 0
4.2
PARAFFIN TADIWA,
0-
GEN ZIXUAN,
01 - 0
4.3
RICHARDS GABRIEL,
0-
MAHANZU DANAISHE,
01 - 0
4.4
SIBANDA ROBERT,
0-
HULLEY LEISEL,
00 - 1
4.5
KACHEMBERA TAVIMBA,
0-
CHU SAMARA,
00 - 1
4.6
MUDEKUNYA ADRIAN,
0-
MADZIKWA ADAPE,
01 - 0
4. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg-7ST GEORGES COLLEGERtg2 : 4
2.1
GANDA UNASHE,
0-
SHAMA TANATSWA,
00 - 1
2.2
CHOTO ZOE,
0-
GUMBO NYASHA,
00 - 1
2.3
NYAMAYARO MAKATENDEKA,
0-
MUKASI TAWANANYASHA,
00 - 1
2.4
BHANA ASHANI,
0-
NYAWA PEPUKAI,
00 - 1
2.5
CHALOTTE NAOMI,
0-
MATANGI ACHER,
01 - 0
2.6
CHIKOMO JEANETTE,
0-
DUBE AUSTIN,
01 - 0
5. Ván
Bàn8ST JOHNS COLLEGERtg-11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg-9WESTRIDGE HIGHRtg3 : 3
1.1
HULLEY LEISEL,
0-
DOMINICAN SAPECE,
01 - 0
1.2
SAMKANGE UNATHI,
0-
MUNA TAKUNDA,
00 - 1
1.3
NYAMAYARO MAKATENDEKA,
0-
TAFIRE WADIWA,
01 - 0
1.4
CHALOTTE NAOMI,
0-
MAJANGWE MUKUDZEI,
01 - 0
1.5
GANDA UNASHE,
0-
MASHINGWA UEGINE,
00 - 1
1.6
ABDAZIZ SAFIA,
0-
MATSVATSA MUPINDISHE,
00 - 1
7. Ván
Bàn10WATERSHED COLLEGERtg-11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg-12BENARD MIZEKI COLLEGERtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván
Bàn13LOMAGUNDI COLLEGERtg-11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg-1ARUNDEL SCHOOLRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván
Bàn2PETERHOUSE GIRLSRtg-11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván
Bàn11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg-3EAGLESVALE HIGHRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0