Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván
Bàn3EAGLESVALE HIGHRtg-1ARUNDEL SCHOOLRtg4 : 2
1.1
MASIYIWA MUNOTIDAISHE,
0-
CHIHAMBAKWE FAITH,
01 - 0
1.2
MUDAVANHU MARK,
0-
MABHANDI RUFARO,
0½ - ½
1.3
MAKUNIKE KYLE,
0-
MAHACHA KIMBERLY,
01 - 0
1.4
TOKOTI OBREY,
0-
MASIYA ATIDA,
00 - 1
1.5
MUPINDU MALVERN,
0-
MASHANGO MATIDA,
0½ - ½
1.6
VINTULA DINEO,
0-
CHINGWENA PRINCESS,
01 - 0
Bàn4GATEWAY HIGHRtg-13LOMAGUNDI COLLEGERtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5HELLENIC ACADEMYRtg-12BENARD MIZEKI COLLEGERtg3½:2½
3.1
LUNGA ETHAN,
0-
CHIGOVANYIKA DAVISON,
00 - 1
3.2
NIALL APPEL,
0-
NYABEREKA RUSSEL,
01 - 0
3.3
BALZER MAX,
0-
MAMHIYO LOYISO,
0½ - ½
3.4
BEDDIES-ZEKAS ADRIAN,
0-
MAMHIYO ETHAN,
00 - 1
3.5
MIRONGA REYNOLD,
0-
RARADZA JAYDEN,
01 - 0
3.6
TAKO-DIFFO JAYDEN,
0-
JAURE BARON,
01 - 0
Bàn6PETERHOUSE BOYSRtg-11CHISIPITE SENIOR SCHOOLRtg4 : 2
4.1
FANSER JOSHUA,
0-
MHARIWA ALEESA,
01 - 0
4.2
PARAFFIN TADIWA,
0-
GEN ZIXUAN,
01 - 0
4.3
RICHARDS GABRIEL,
0-
MAHANZU DANAISHE,
01 - 0
4.4
SIBANDA ROBERT,
0-
HULLEY LEISEL,
00 - 1
4.5
KACHEMBERA TAVIMBA,
0-
CHU SAMARA,
00 - 1
4.6
MUDEKUNYA ADRIAN,
0-
MADZIKWA ADAPE,
01 - 0
Bàn7ST GEORGES COLLEGERtg-10WATERSHED COLLEGERtg6 : 0
5.1
SHAMA TANATSWA,
0-
KUDZIVEGUTA TINOTENDA,
01 - 0
5.2
LI OWEN,
0-
GUVI TAMARA,
01 - 0
5.3
GUMBO NYASHA,
0-
MASEKO NATASHA,
01 - 0
5.4
MBWERE EDWARD,
0-
MUGODO KUDAKWASHE,
01 - 0
5.5
MATANGI ACHER,
0-
MUNGONI MUNASHE,
01 - 0
5.6
CHAUKE TIYELANI,
0-
MANHANDO JULIA,
01 - 0
Bàn8ST JOHNS COLLEGERtg-9WESTRIDGE HIGHRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0