2026 ATS SCHOOLS CHESS LEAGUE (NORTHERN REGION)_JUNIORS

Ban Tổ chứcATS Schools CHESS
Liên đoànZimbabwe ( ZIM )
Trưởng Ban Tổ chứcM.MUTIPFORO
Tổng trọng tàiA CHOBOORA
Trọng tàiTokoti(Arundel), Matonga(BMC), Mhishi(Chisi), Machina(Eaglesvale), Chidzvondo(Gateway), Mutowembwa(Lomagundi), Mutore (PHG), Vurandi(St Georges), Kajama(St Georges), Mutonhodza(Watershed), Mukozho(Westridge)
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 MIN PER PLAYER
Địa điểmNORTHERN REGION, ZIMBABWE
Số ván13
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/01/13 đến 2026/10/30
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.07.2026 01:16:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Giải/ Nội dungNR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15HELLENIC ACADEMY1211012451288
27ST GEORGES COLLEGE99002047,5288
33EAGLESVALE HIGH85121331288
46PETERHOUSE BOYS84131123288
512BENARD MIZEKI COLLEGE73221024,5288
68ST JOHNS COLLEGE64021024288
71ARUNDEL SCHOOL8305822,5288
82PETERHOUSE GIRLS9306817,5288
911CHISIPITE SENIOR SCHOOL5113512288
104GATEWAY HIGH7106411,5288
1113LOMAGUNDI COLLEGE710649288
129WESTRIDGE HIGH601539,5288
1310WATERSHED COLLEGE400425288

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)