2026 ATS SCHOOLS CHESS LEAGUE (NORTHERN REGION)_JUNIORS

Cập nhật ngày: 31.07.2026 01:16:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Giải/ Nội dungNR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1HELLENIC ACADEMY * 045555452451288
2ST GEORGES COLLEGE6 * 45646662047,5288
3EAGLESVALE HIGH * 6346541331288
4PETERHOUSE BOYS20 * 3244441123288
5BENARD MIZEKI COLLEGE233 * 4551024,5288
6ST JOHNS COLLEGE2 * 4561024288
7ARUNDEL SCHOOL11242 * 52822,5288
8PETERHOUSE GIRLS100211 * 44817,5288
9CHISIPITE SENIOR SCHOOL122 * 43512288
10GATEWAY HIGH111½422 * 411,5288
11LOMAGUNDI COLLEGE½0210 * 449288
12WESTRIDGE HIGH202½32 * 39,5288
13WATERSHED COLLEGE1022 * 25288

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)