DRUGA HŠL ŠZŽI 2026. Cập nhật ngày: 06.08.2026 19:22:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI
| Giải/ Nội dung | II ŠZŽI 2026, III a ŠZŽI 2026, III b ŠZŽI 2026, III c ŠZŽI 2026, IV a ŠZŽI 2026, IV b ŠZŽI 2026, IV c ŠZŽI 2026, Kadetkinje ŠZŽI 2026, Kadeti prva ŠZŽI 2026, Kadeti druga ŠZŽI 2026, Juniori ŠZŽI 2026 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Download Files | PRAVILNIK_DRUGA_SENIORI_2026_Berger.pdf, ŠZŽ Istok_Bilten-2_veljača_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 5 | ŠK "STRMAC-1" Nova Gradiška | 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 26 | 100 |
| 2 | 1 | ŠK "BOŠNJACI-1" Bošnjaci | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 23,5 | 80,5 |
| 3 | 7 | ŠK "VINA MARKOTA" Pleternica | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 22,5 | 79,8 |
| 4 | 12 | ŠK "ĐURO ĐAKOVIĆ-1" Slavonski Brod | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 19,5 | 70,8 |
| 5 | 9 | ŠK "TRPINJA-1" Trpinja | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 19 | 47,8 |
| 6 | 11 | ŠK "SLAVONAC NEXE" Našice | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 18 | 45,5 |
| 7 | 3 | ŠK "VINKOVCI-1" Vinkovci | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 15,5 | 40,8 |
| 8 | 6 | ŠK "SLATINA" Slatina | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 16 | 28,8 |
| 9 | 4 | ŠD "CROATIA" Novi Jankovci | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 16,5 | 20,8 |
| 10 | 10 | ŠK "ŠOKADIJA-1" Stari Mikanovci | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 14,5 | 24,5 |
| 11 | 2 | ŠK "RADNIK-1" Velimirovac | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 13 | 15,5 |
| 12 | 8 | ŠK "FERIT-OSIJEK -2" Osijek | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | 14,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|