TREĆA "A" HŠL ŠZŽI 2026.

Ban Tổ chứcHRVATSKI ŠAHOVSKI SAVEZ
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcIvan Đančević (povjerenik lige-14522799)
Tổng trọng tàiIvan Đančević (povjerenik lige)
Trọng tàiBranko Vidačković, Ivan Stojanovič, Luka Akrap, Željko Patković, Mihajlo Marković, Zvonko Matozan, Zlatko Matanović, Lazar Bosić, Mato Čivić, Ilija Rajković, Mile Tomljenović, Jovo Dokamnović, Veljko Jovanović, Nikola Maširević, Ilija Mutapčić, Zora Lukić
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minuta + 30 sekundi
Địa điểmVukovar,Babina Greda,Gradište,Bobota,Ivankovo,Komletinci,Markušica,Borovo..
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/08 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1743 / 48
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.07.2026 21:30:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI

Giải/ Nội dungII ŠZŽI 2026, III a ŠZŽI 2026, III b ŠZŽI 2026, III c ŠZŽI 2026, IV a ŠZŽI 2026, IV b ŠZŽI 2026, IV c ŠZŽI 2026, Kadetkinje ŠZŽI 2026, Kadeti prva ŠZŽI 2026, Kadeti druga ŠZŽI 2026, Juniori ŠZŽI 2026
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesPRAVILNIK_TREĆA_SENIORI_2026_Berger.pdf, ŠZŽ Istok_Bilten-2_veljača_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ŠK "BORAC" Bobota * 3345819,549,3
2ŠK "KOMLETINCI" Komletinci * 3344817,555,3
3ŠK "NEGOSLAVCI" Negoslavci33 * 36719,542,5
4ŠK "SLAVONAC" Gradište3 * 2571840,8
5ŠK "VUKOVAR 91" Vukovar3 * 3561835,8
6ŠK "SLOGA" Borovo33 * 351636,3
7OŠK "IVANKOVO" Ivankovo24 * 412,536
8ŠK "ŠOKADIJA" Babina Greda2213 * 531313
9ŠK "ŠOKADIJA-2" Stari Mikanovci1 * 21112,5
10ŠK "MARKUŠICA" Markušica101 * 050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)