TREĆA "B" HŠL ŠZŽI 2026.

Ban Tổ chứcHRVATSKI ŠAHOVSKI SAVEZ
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcIvan Đančević (povjerenik lige 14522799)
Tổng trọng tàiIvan Đančević (povjerenik lige)
Trọng tàiJosip Jurman, Frane Šabić, Zvonimir Trepšić, Davor ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minuta + 30 sekundi
Địa điểmOsijek, Višnjevac, Valpovo, Belišće, Đurđenovac, Đakovo, Beli Manastir
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/08 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1789 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.07.2026 21:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI

Giải/ Nội dungII ŠZŽI 2026, III a ŠZŽI 2026, III b ŠZŽI 2026, III c ŠZŽI 2026, IV a ŠZŽI 2026, IV b ŠZŽI 2026, IV c ŠZŽI 2026, Kadetkinje ŠZŽI 2026, Kadeti prva ŠZŽI 2026, Kadeti druga ŠZŽI 2026, Juniori ŠZŽI 2026
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesPRAVILNIK_TREĆA_SENIORI_2026_Berger.pdf, ŠZŽ Istok_Bilten-2_veljača_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ŠK "BELIŠĆE" Belišće * 63925,549
2ŠK "HRVATSKA ČITAONICA-1" Valpovo * 43492063,3
3ŠK "ORQA-1" Višnjevac2 * 4618,533
4ŠK "DRAGOVOLJAC" Osijek3 * 314616,534,5
5ŠK "ĐURĐENOVAC" Đurđenovac03 * 361336
6ŠK "ĐAKOVO-2 LIM-MONT" Đakovo325 * 51542,3
7ŠK "MLADOST" Osijek½3 * ½3410,523,8
8ŠK "BELI MANASTIR" Beli Manastir2 * 21318,5
9ŠK "DAMIN GAMBIT" Osijek½½½ * 29,510,5
10ŠK "HVIDR-A OSIJEK" Osijek½23 * 18,55,3

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)