ČETVRTA "B" HŠL ŠZŽI 2026.

Ban Tổ chứcHRVATSKI ŠAHOVSKI SAVEZ
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcIvan Đančević (povjerenik lige 14522799)
Tổng trọng tàiIvan Đančević (povjerenik lige)
Trọng tàiDavor Kršćanski, Frane Šabić, Zvonimir Trepšić, Josip Jurman, Judita Aščić, Josipa Aščić, Nenad Mrkonjić, Aleksandra Apari, Krunoslav Horjan, Zdravko Šolić, Antun Bagudić, Zdravko Birovljević, Adam Tomaić
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minuta + 30 sekundi
Địa điểmVišnjevac,Valpovo,Đakovo,Bizovac,Velimirovac,Petrijevci,Vučevci,Strizivojna..
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/08 đến 2026/11/15
Rating trung bình / Average age1601 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.07.2026 21:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI

Giải/ Nội dungII ŠZŽI 2026, III a ŠZŽI 2026, III b ŠZŽI 2026, III c ŠZŽI 2026, IV a ŠZŽI 2026, IV b ŠZŽI 2026, IV c ŠZŽI 2026, Kadetkinje ŠZŽI 2026, Kadeti prva ŠZŽI 2026, Kadeti druga ŠZŽI 2026, Juniori ŠZŽI 2026
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Download FilesPRAVILNIK_ČETVRTA_SENIORI_2026_Berger.pdf, ŠZŽ Istok_Bilten-2_veljača_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15ŠK "PETRIJEVCI" Petrijevci5500102456,5
24ŠK "FERIT-OSIJEK-3" Osijek541092460
36ŠK "SLAVONAC" Vučevci5410917,555
42ŠK BJELOBRDSKI ŠAHOVSKI KLUB Bijelo Brdo5401819,538,5
510ŠK "GORJANAC" Gorjani521251638,8
63ŠK "ĐAKOVO LIM-MONT - 3" Đakovo5212512,520,5
77ŠK "RADNIK-2" Velimirovac5203417,517,5
89ŠK "AMATER" Strizivojna512241434
91ŠK "ORQA-2" Višnjevac511331114,8
1012ŠK "ČEPIN" Čepin510428,59
118ŠK "MLADOST" Bizovac5014197
1211ŠK "HRVATSKA ČITAONICA-2" Valpovo500506,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)