ČETVRTA "C" HŠL ŠZŽI 2026.

Ban Tổ chứcHRVATSKI ŠAHOVSKI SAVEZ
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcIvan Đančević (povjerenik lige 14522799)
Tổng trọng tàiIvan Đančević (povjerenik lige)
Trọng tàiZoran Briška, Dragan Dejanović, Anto Marić, Tomica Švajda, Ivica Kopecki, Dragan Kostadinović, Stjepan Efinger, Mirko Matić, Ivana Rakonić Leskovar, Stanislav Sestrić, Mario Ilić, Pejo Martić, Krešo Milinković, Ivica Matošević, Željko Muraja, Robert Kaloci, Dario Tuković, Milan Barić, Dušan Pavlović, Rudika Tomac
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minuta + 30 sekundi
Địa điểmGarčin,Velika Kopanica,Čaglin,Pitomača,Gornji Bogićevci,Kutjevo,Nova Gradiška..
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/08 đến 2026/11/15
Rating trung bình / Average age1605 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.07.2026 21:32:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI

Giải/ Nội dungII ŠZŽI 2026, III a ŠZŽI 2026, III b ŠZŽI 2026, III c ŠZŽI 2026, IV a ŠZŽI 2026, IV b ŠZŽI 2026, IV c ŠZŽI 2026, Kadetkinje ŠZŽI 2026, Kadeti prva ŠZŽI 2026, Kadeti druga ŠZŽI 2026, Juniori ŠZŽI 2026
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Download FilesPRAVILNIK_ČETVRTA_SENIORI_2026_Berger.pdf, ŠZŽ Istok_Bilten-2_veljača_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1ŠK "KOPANICA" Velika Kopanica * 23717,543
2ŠK "ŠAHOVNICA" Garčin * 43716,542,5
3ŠK "ČAGLIN" Čaglin4 * 4617,543,5
4GŠK "KUTJEVO" Kutjevo3 * 155361734
5ŠK "STRMAC-2" Nova Gradiška * 4615,543,5
6ŠK "BEDEM" Gornji Bogićevci * 3512,538,5
7ŠK "PITOMAČA" Pitomača2½5 * 641525,5
8ŠK "BRESTOVAC-2" Brestovac1 * 3439,513,3
9ŠK "TOMISLAV" Donji Andrijevci32123 * 21114,5
10ŠK "ĐURO ĐAKOVIĆ-3" Slavonski Brod33 * 229,513,3
11ŠK "GUNDINCI-2" Gundinci024 * 28,59,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)