Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KADETKINJE HŠL ŠZŽI 2026.

Cập nhật ngày: 19.05.2026 11:56:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1ŠK "DAMIN GAMBIT" Osijek * 32234441425,597
2ŠK "VINKOVCI" Vinkovci1 * 2344444132680
3ŠK "RADNIK" Velimirovac22 * 2444132584,3
4ŠK "TRPINJA" Trpinja½1½ * 34441020,547
5ŠK "ORQA" Višnjevac202½ * 24491846,5
6ŠK "GUNDINCI" Gundinci10½12 * 443715,522,5
7ŠK "HRVATSKA ČITAONICA" Valpovo0000½0 * 2436,55
8ŠK "ŠOKADIJA" Babina Greda0000002 * 2244,8
9ŠK "FERIT-OSIJEK" Osijek00000102 * 132

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)