Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KADETI PRVA HŠL ŠZŽI 2026.

Cập nhật ngày: 17.05.2026 21:40:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ŠK "DAMIN GAMBIT-1" Osijek * 444431628131,5458,50
2ŠK "ĐURO ĐAKOVIĆ-1" Slavonski Brod * 332332231322,5105380,50
3ŠK "ĐAKOVO LIM-MONT-1" Đakovo01 * 12233111881,3274,30
4ŠK "TRPINJA-1" Trpinja13 * 2½2341019,584322,50
5ŠK SLAVONAC NEXE-1 Našice222 * 2131019,582,33380
6ŠK "PPD VUKOVAR-1" Vukovar011½ * 243917,565,3264,30
7ŠK "VINKOVCI-1" Vinkovci011½ * 4817,556263,50
8ŠK "RADNIK-1" Velimirovac2222 * 22616,549,5293,30
9ŠK "ŠAHOVSKI CENTAR-1" Županja02113002 * 251143,51920
10ŠK "ORQA-1" Višnjevac11½011½22 * 2913,8160,30

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 5: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints