Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KADETI DRUGA HŠL ŠZŽI 2026.

Cập nhật ngày: 17.05.2026 20:54:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11ŠK "DAMIN -2 GAMBIT" Osijek99001830,52918797
23ŠK "GUNDINCI-1" Gundinci96121324,52198990
36ŠK "TRPINJA-2" Trpinja95221222,5208,58999
42ŠK "ŠOKADIJA-1" Babina Greda94321120,519493101
57ŠK "POŽEGA-1" Požega95131120,5177,58592
64ŠK SLAVONAC Gradište95131120,5163,58794
719ŠK "HRVATSKA ČITAONICA-1" Valpovo95131120,51407985
815ŠK "BELIŠĆE-1" Belišće94231020137,57076
914ŠK "DONJI MIHOLJAC-1" Donji Miholjac942310201287682
109ŠK "PPD VUKOVAR-2" Vukovar934210191487884
1112ŠK "BRESTOVAC-1" Brestovac95041016,51147076
128ŠK "ORQA-2" Višnjevac9414918,515791101
1313ŠK "VINKOVCI-2" Vinkovci9414918,599,55861
1410ŠK "DAMIN-3 GAMBIT" Osijek94149161138995
1520ŠK "KOMLETINCI-1" Komletinci9324818,51206974
1618ŠK "FERIT-OSIJEK-1" Osijek93248181176472
1711ŠK "ĐURO-2 ĐAKOVIĆ" Slavonski Brod9324817,51096566
1821ŠK "ORQA-3" Višnjevac9234715,598,56470
195ŠK "PAKRAC-LIPIK-1" Pakrac72327131297174
2022ŠK "ORQA-4" Višnjevac9225615916166
2125ŠK"NEXE-2 SLAVONAC"Našice9144614,5886469
2224ŠK "STRMAC-1" Nova Gradiška9225611,562,56167
2323ŠK "RADNIK-2" Velimirovac8125513745152
2426ŠK"NEXE-3 SLAVONAC"Našice812551160,55861
2517ŠK "DAMIN-4 GAMBIT" Osijek721458,5425454
2616ŠK "ČAGLIN-1" Čaglin71153957,54954

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)